Thông số kỹ thuật
Trọng lượng: 3.6kg (chỉ có thân máy)
Kích thước (Rộng x Cao x Dài): 150 x 269 x 332 mm
Nguồn cấp: DC 12 V (11 V to 17.0 V)
Công suất: Khoảng 22W – 24W
Nhiệt độ hoạt động: 0° C to 40° C
Nhiệt độ lưu trữ: -20°C to +60°C
Thời gian hoạt động Pin: Khoảng 200 phút (BP-L80S) Khoảng 240 phút (BP-GL95A)
Định dạng ghi (Video) XAVC Intra: XAVC-I mode: MPEG-4 AVC/H.264, CBG, Max.112 Mbps XAVC Long: XAVC-L 50 Mode: MPEG-4 AVC/H.264, VBR, Max. 50 Mbps XAVC-L 35 Mode: MPEG-4 AVC/H.264, VBR, Max. 35 Mbps XAVC-L 25 Mode: MPEG-4 AVC/H.264, VBR, Max. 25 Mbps MPEG HD422: HD422 mode: MPEG-2 422P@HL, CBR, Max.50 Mbps MPEG HD: HQ mode: MPEG-2 MP@HL, VBR, Max.35 Mbps MPEG IMX: *2 MPEG-2 422@ML, CBR, 50 Mbps DVCAM: CBR, 25 Mbps
Định dạng ghi (Audio) XAVC Intra: LPCM 24 bits, 48 kHz, 4 channels XAVC Long: LPCM 24 bits, 48 kHz, 4 channels MPEG HD422: LPCM 24 bits, 48 kHz, 4 channels MPEG HD: LPCM 16 bits, 48 kHz, 4 channels MPEG IMX: LPCM 16/24 bits, 48 kHz, 4 channels *2 DVCAM: LPCM 16 bits, 48 kHz, 4 channels
Định dạng ghi (Proxy Video) XAVC Proxy: AVC/H.264 Main Profile 4:2:0 Long GOP, VBR 1280 × 720, 9 Mbps (Target Rate) 1280 × 720, 6 Mbps (Target Rate) 640 × 360, 3 Mbps (Target Rate) 480 × 270, 1 Mbps, 500 kbps (Target Rate)
Định dạng ghi (Proxy Audio) XAVC Proxy: AAC-LC, 128 kbps, 2 channels
Thời gian ghi/ phát lại (XAVC Intra, XAVC Long)*2 XAVC-I mode: Approx. 120 min. with 128 GB SxS card Approx. 60 min. with 64 GB SxS card Approx. 30 min. with 32 GB SxS card XAVC-L 50 mode: Approx. 240 min. with 128 GB SxS card Approx. 120 min. with 64 GB SxS card Approx. 60 min. with 32 GB SxS card XAVC-L 35 mode: Approx. 340 min. with 128 GB SxS card Approx. 170 min. with 64 GB SxS card Approx. 85 min. with 32 GB SxS card XAVC-L 25 mode: Approx. 440 min. with 128 GB SxS card Approx. 220 min. with 64 GB SxS card Approx. 110 min. with 32 GB SxS card
Thời gian ghi/phát lại (MPEG-2 HDHD422/HD420)*2 MPEG HD422 mode: Approx. 240 min. with 128 GB SxS card Approx. 120 min. with 64 GB SxS card Approx. 60 min. with 32 GB SxS card MPEG HD420 HQ mode: Approx. 360 min. with 128 GB SxS card Approx. 180 min. with 64 GB SxS card Approx. 90 min. with 32 GB SxS card
Thời gian ghi/ phát lại(MPEG IMX 50M)*2 Approx. 240 min. with 128 GB SxS card*2 Approx. 120 min. with 64 GB SxS card Approx. 60 min. with 32 GB SxS card
Thời gian ghi/ phát lại (DVCAM)*2 Approx. 440 min. with 128 GB SxS card Approx. 220 min. with 64 GB SxS card Approx. 110 min. with 32 GB SxS card
Tốc độ khung hình ghi XAVC Intra (XAVC-I mode): 1920 × 1080: 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p 1280 × 720: 59.94p, 50p XAVC Long (XAVC-L 50 mode): 1920 × 1080: 59.94p, 50p, 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p 1280 × 720: 59.94p, 50p XAVC Long (XAVC-L 35 mode): 1920 × 1080: 59.94p, 50p, 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p
Tốc độ khung hình ghi XAVC Long (XAVC-L 25 mode): 1920 × 1080: 59.94i, 50i MPEG HD422: 1920 × 1080: 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p 1280 × 720: 59.94p, 50p, 29.97p, 25p, 23.98p MPEG HD420: 1920 × 1080: 59.94i, 50i, 29.97p, 25p, 23.98p 1440 × 1080: 59.94i, 50i 1280 × 720: 59.94p, 50p MPEG IMX: *2 720 × 486: 59.94i 720 × 576: 50i DVCAM: 720 × 480: 59.94i 720 × 576: 50i
ỐNG KÍNH (LENS) Ngàm ống kính: Sony 2/3inch loại bayonet tháo rời quang học
Tỉ số phóng hình (zoom): PXW-X400: 16x PXW-X400KC: 20x
Chiều dài tiêu cự (Foacl Length): PXW-X400KF f = 8 – 128 mm (tương đương f=31.5 – 503 mm trên ống kính 35 mm) PXW-X400KC f=8.2 – 164mm (tương đương f=32.3 – 645.1 mm trên ống kính 35 mm)
Độ mở khẩu (Iris): PXW-X400KF/PXW-X400KC: F1.9 to F16 và đóng, Auto/Manual
Lấy nét (Focus): PXW-X400KF: AF/MF/Full MF selectable PXW-X400KF: 800 mm to ∞ (MACRO OFF) PXW-X400KF: 50 mm to ∞ (MACRO ON, Wide) PXW-X400KC: Full manual focus PXW-X400KC: 900 mm to ∞ (MACRO OFF) PXW-X400KC: 10 mm to ∞ (MACRO ON, Wide)
Đường kính kính lọc: M82 mm
PHẦN MÁY QUAY Loại cảm biến: 3-chip 2/3-type “Exmor” Full HD CMOS Yếu tố hình ảnh hiệu dụng: 1920 (H) x 1080 (V) Hệ thống quang học: F1.4 prism Bộ lọc tích hợp: 1: Clear, 2: 1/4ND, 3: 1/16ND, 4: 1/64ND Độ nhạy: (2000 lx, 89.9% reflectance): F12 (typical) (1920 x 1080/59.94i mode)) Độ sáng tối thiểu: 0.013 lx (F1.4, +42 dB, 16-frame cộng dồn) Tỉ lệ tín hiệu/nhiễu (S/N): 62 dB (Y) (Noise Suppression On) Độ phân giải quét ngang: 1,000 dòng TV hay cao hơn (1920 x 1080i mode) Tốc độ màn trập: 59.94i/p, 50i/p: 1/60 sec. tới 1/2000 sec. + ECS 29.97p: 1/40 sec. tới 1/2000 sec. + ECS 25p: 1/33 sec. tới 1/2000 sec. + ECS 23.94p: 1/32 sec. tới 1/2000 sec. + ECS Tốc độ màn trập chậm (SLS): 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 16-frame accumulation Chức năng Slow & Quick (S&Q): 720p: tốc độ Frame 1 fps tới 60 fps 1080p: tốc độ Frame 1 fps tới 60 fps Cân bằng trắng: Preset (3200K), Memory A, Memory B/ATW Độ lợi – Gain: -3, 0, 3, 6, 9, 12, 18, 24, 30, 36, 42 dB GPS: có Chức năng mạng không dây: có, USB wireless LAN module (IFU-WLM3) Ngõ Ethernet: RJ-45 (x1): truyền dẫn có dây NFC: có
NGÕ VÀO/RA (IN/OUT) Ngõ vào Genlock: BNC x 1, 1.0 Vp-p, 75 Ω, unbalanced
Ngõ vào/ra Timecode: Ngõ vào: BNC x 1, 0.5 V to 18 Vp-p, 10 kΩ Ngõ ra: BNC, 1.0 Vp-p, 75 Ω
Ngõ vào âm thanh: XLR-type 5-pin, female: -70 dBu to -30 dBu
Ngõ ra HDMI: A type, 19-pin (x1)
Ngõ ra SDI: BNC (x2), 0.8 Vp-p, unbalanced, 3G HD/1.5G HD/SD
Ngõ ra Composite: BNC, SD analog composite/HD-Y selectable
Ngõ USB: USB 3.0/2.0 4-pin (type A), USB2.0 4-pin (type B), USB2.0 4-pin (type-A)
Remote: 8-pin Ống kính: 12-pin, nguồn cho ống kính (11 V tới 17 V DC, 1.0 A maximum)
Ngõ vào DC: XLR-type 4-pin, male, 11 V tới 17 V DC
Ngõ headphone: Stereo mini jack (x1)
Ngõ i.LINK
ỐNG NGẮM Ống ngắm: PXW-X400: tùy chọn PXW-X400KC/PXW-X400KF: 3.5-inch color LCD, 960 (H) x 540 (V), Quarter HD Size Màn hình LCD: LCD màu, đường chéo 8.8 cm (3.5 inch), 16:9, 960 (H) × 540 (V) hiển thị Video, Audio level, TC, pin và thời lượng thẻ nhớ
PHƯƠNG TIỆN LƯU TRỮ Loại lưu trữ: Ghi hình thẻ nhớ chuyên dụng, tương thích thẻ • SxS (Express Card/34), 2 khe thẻ nhớ. • XQD card (với XQD ExpressCard Adapter, QDA-EX1) • SDXC card (với XQD ExpressCard Adapter, MEAD-SD02)
PHỤ KIỆN Phụ kiện kèm theo Shoulder strap (1) PXW-X400KF/PXW-X400KC: Viewfinder (1) PXW-X400KF/PXW-X400KC: Stereo microphone (1) PXW-X400KF/PXW-X400KC: Wind-screen (1) Cold shoe kit (1) PXW-X400KF/PXW-X400KC: Lens mount cap (1) PXW-X400KF/PXW-X400KC: Flange back adjustment chart (1) PXW-X400KF/PXW-X400KC: Auto focus lens (1) PXW-X400KF/PXW-X400KC: Manual focus lens (1) Operation Guide (1) Operation Manual (CD-ROM) (1) USB wireless LAN module (IFU-WLM3) (1)














Reviews
There are no reviews yet.